logical diagram

logical diagram

A programmer draws a logical diagram on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ:
- Biểu đồ logic: Một biểu diễn đồ họa của một chương trình hoặc hệ thống, sử dụng các ký hiệu cấu trúc logic hình thức để minh họa các bước, luồng dữ liệu hoặc mối quan hệ logic giữa các thành phần.

dụ sử dụng
  • (Kỹ sư đã tạo một biểu đồ logic để giải thích quy trình ra quyết định của phần mềm.)
  • (Trong khoa học máy tính, một biểu đồ logic thường sử dụng cổng bảng chân trị để biểu diễn các phép toán boolean.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw a logical diagram": vẽ một biểu đồ logic. (Sinh viên phải vẽ một biểu đồ logic cho dự án cuối kỳ.)
  • "to interpret a logical diagram": giải thích một biểu đồ logic. (Khả năng giải thích một biểu đồ logic cần thiết để gỡ lỗi .)
Biến thể từ gần giống
  • Logic diagram (danh từ): biểu đồ logic (cách viết tắt, thường dùng trong kỹ thuật). (Biểu đồ logic cho thấy luồng điều khiển trong thuật toán.)
  • Logical schema (danh từ): lược đồ logic (trong cơ sở dữ liệu). (Lược đồ logic khác với biểu đồ logic tập trung vào cấu trúc dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Flowchart: lưu đồ (một loại biểu đồ logic tập trung vào luồng công việc). (Lưu đồ một loại biểu đồ logic phổ biến.)
  • Decision tree: cây quyết định (biểu đồ logic dùng để mô hình hóa các quyết định). (Cây quyết định một dạng cụ thể của biểu đồ logic dùng cho các nhiệm vụ phân loại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Map out: lập kế hoạch hoặc vẽ ra (một biểu đồ logic). (Chúng ta cần vẽ ra một biểu đồ logic trước khi viết .)
  • Break down: phân tích (một hệ thống thành biểu đồ logic). (Giáo viên đã phân tích thuật toán phức tạp thành một biểu đồ logic.)
Thành ngữ liên quan
  • Put it on paper: vẽ ra (một biểu đồ logic) để hình dung hơn. (Hãy vẽ biểu đồ logic ra giấy để thấy các kết nối.)
  • Follow the logic: tuân theo logic (được minh họa trong biểu đồ logic). (Để giải câu đố, bạn phải tuân theo logic của biểu đồ.)